Danh sách học sinh trúng tuyển 10 năm học 2019-2020

09/08/2016 Xem với cỡ chữ
DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2019-2020 TRƯỜNG THPT HUỲNH THÚC KHÁNG
(Kèm theo Quyết định số:    1101/QĐ-SGDĐT ngày 31  tháng 7 năm 2019 của Sở GDĐT tỉnh Quảng Nam)
TT Họ tên GT Ngày sinh Học sinh trường THCS Điểm xét tuyển Điểm TBM CN lớp 9 Tổng ĐTBCN Toán 9, Văn 9 Đối tượng tuyển thẳng
1 LƯƠNG VĂN THẮNG Nam 14/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 27,0 6,0 11,2 ĐT3
2 NGUYỄN TRÀ ANH KHOA Nam 05/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 9,4 18,8  
3 THÁI THỊ PHƯƠNG UYÊN Nữ 23/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 9,2 18,3  
4 PHẠM THỊ KIM CHI Nữ 17/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 9,2 18,0  
5 VŨ NHƯ QUỲNH Nữ 23/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 9,1 17,9  
6 NGUYỄN THỊ KIM UYÊN Nữ 27/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 9,1 17,6  
7 HÀ NGUYỄN GIA LINH Nữ 29/06/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 9,1 17,1  
8 VŨ NGUYỄN NHẬT LINH Nữ 05/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 9,1 17,1  
9 PHẠM HOÀNG MẪN Nữ 07/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 9,0 17,8  
10 LÊ THỊ PHÚC UYÊN Nữ 04/12/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 9,0 17,5  
11 VÕ VĂN QUANG Nam 01/01/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 9,0 17,4  
12 ĐOÀN VIẾT NHẬT Nam 19/05/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 9,0 16,6  
13 VÕ DUY KHOA Nam 21/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,9 17,9  
14 ĐOÀN KIM HIỂN Nam 09/05/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 40,0 8,9 17,7  
15 NGUYỄN ANH KHUÊ Nữ 26/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,9 17,2  
16 UNG NHẬT PHƯƠNG Nữ 27/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,9 17,0  
17 NGUYỄN NHÃ VY Nữ 13/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,9 17,0  
18 HUỲNH THANH NHƯ Nữ 06/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 40,0 8,9 16,8  
19 VÕ HOÀNG Ý NHI Nữ 05/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,9 16,6  
20 NGUYỄN TRƯỜNG HOÀNG GIA Nữ 22/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,8 18,1  
21 NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 28/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,8 17,4  
22 TRẦN THỊ ANH THƯ Nữ 08/06/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 40,0 8,8 17,3  
23 LÊ MINH SIÊU Nam 02/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,8 17,1  
24 ĐOÀN VIẾT TƯỜNG Nam 15/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,8 17,1  
25 NGUYỄN THỊ KIM ANH Nữ 06/10/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 40,0 8,8 17,0  
26 PHAN TRẦN NGUYỆT HẠ Nữ 16/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,8 17,0  
27 NGUYỄN CÔNG ĐẠT Nam 14/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,8 16,9  
28 HUỲNH THỊ BẢO TRÂM Nữ 06/06/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 40,0 8,8 16,8  
29 NGUYỄN NGỌC DUNG Nữ 15/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,8 16,6  
30 HUỲNH THỊ Ý THƠ Nữ 02/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,7 18,3  
31 ĐỔ THỊ MỸ HUYỀN Nữ 27/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 8,7 17,5  
32 NGUYỄN LÂN VIỆT Nam 14/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,7 17,2  
33 NGUYỄN THỊ UYỂN NHI Nữ 01/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,7 17,0  
34 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM Nữ 11/09/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 40,0 8,7 16,9  
35 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM Nữ 18/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,7 16,7  
36 PHẠM NGUYÊN THÁI Nữ 02/08/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 8,7 16,6  
37 MAI THỊ ANH THƯ Nữ 24/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,6 17,8  
38 TRƯƠNG THỊ MINH THƯ Nữ 31/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,6 17,7  
39 CHU MINH VŨ Nam 14/06/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 40,0 8,6 17,3  
40 NGUYỄN THỊ TRÚC NHI Nữ 02/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,6 16,9  
41 NGUYỄN THỊ LONG NHI Nữ 02/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 40,0 8,6 16,8  
42 NGUYỄN QUỐC BẢO Nam 02/07/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,6 16,5  
43 NGUYỄN ĐỨC TRUNG Nam 30/11/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,6 15,8  
44 NGÔ THỊ THANH LY Nữ 21/08/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 8,6 15,4  
45 NGUYỄN HỒ BẢO TRÂN Nữ 20/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,5 16,8  
46 NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU Nữ 03/04/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 8,5 16,6  
47 TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 24/07/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 40,0 8,5 16,6  
48 PHAN THỊ QUỲNH NHI Nữ 28/11/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,5 16,3  
49 NGUYỄN MINH CÔNG Nam 15/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,5 16,0  
50 NGUYỄN VĂN DANH Nam 10/10/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 40,0 8,5 16,0  
51 NGÔ ĐOÀN GIA HUY Nam 09/07/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 40,0 8,5 16,0  
52 NGUYỄN THỊ CẨM LY Nữ 04/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,5 15,9  
53 HUỲNH SUN NY Nữ 25/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,5 15,6  
54 NGUYỄN PHÚC THỊNH Nam 02/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 8,5 15,6  
55 DƯƠNG THỊ THANH TRÚC Nữ 14/10/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 40,0 8,4 16,7  
56 VÕ BÌNH BÌNH Nữ 11/01/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 40,0 8,4 15,7  
57 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Nữ 10/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,3 16,7  
58 HÀ THỊ HOÀNG SA Nữ 16/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,3 16,3  
59 BÙI THANH HÀ Nữ 10/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,3 15,3  
60 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH Nữ 01/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,2 16,2  
61 PHAN THỊ THU THƠ Nữ 11/05/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 40,0 8,2 16,1  
62 CAO THỊ MỸ VY Nữ 01/05/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 40,0 8,2 16,1  
63 VÕ THỊ NHƯ UYỂN Nữ 26/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,1 16,4  
64 NGUYỄN THÁI HÀ NA Nữ 30/04/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 40,0 8,1 15,3  
65 HÀ THỊ NHƯ Ý Nữ 21/09/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 40,0 8,1 15,0  
66 HUỲNH THỊ THẢO VY Nữ 08/07/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 40,0 8,1 14,8  
67 VÕ THỊ HỒNG LINH Nữ 31/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,0 16,0  
68 TRƯƠNG THÚY HÀ Nữ 21/07/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 40,0 8,0 15,9  
69 NGUYỄN ĐÌNH ANH QUÂN Nam 06/06/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 40,0 8,0 15,4  
70 NGUYỄN DUY ĐÔNG Nam 25/07/2003 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 40,0 8,0 15,2  
71 HUỲNH THỊ YẾN NI Nữ 11/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 39,0 9,0 18,2  
72 TĂNG THỊ THẢO UYÊN Nữ 21/05/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 8,5 16,1  
73 VÕ THỊ LINH Nữ 29/09/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 39,0 8,4 16,3  
74 NGUYỄN THỊ THÚY DIỄM Nữ 31/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 8,4 15,3  
75 NGUYỄN THỊ MY NY Nữ 10/06/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 39,0 8,3 16,1  
76 NGUYỄN HOÀNG PHÚC Nam 23/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 39,0 8,3 15,6  
77 ĐỖ THỊ HỒNG NHUNG Nữ 07/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 8,3 15,5  
78 PHẠM NGUYÊN KHANG Nam 14/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 8,3 15,4  
79 NGUYỄN THỊ ÁNH DIỂM Nữ 10/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 39,0 8,2 16,4  
80 NGUYỄN NHƯ QUỲNH Nữ 02/09/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 39,0 8,2 16,0  
81 VÕ SINH CÔNG Nam 22/03/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 39,0 8,2 15,5  
82 NGUYỄN PHÚC HÀO Nam 01/06/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 8,1 15,2  
83 VÕ CÔNG MỸ NGÂN Nữ 14/04/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 39,0 8,1 14,5  
84 ĐẶNG VĂN SANG Nam 03/04/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 39,0 8,0 16,3  
85 NGUYỄN KIM HÀO Nam 04/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 8,0 16,2  
86 LÊ THỊ KIỀU MY Nữ 03/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 39,0 8,0 15,3  
87 PHAN THỊ NGỌC TRANG Nữ 08/06/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 39,0 8,0 14,6  
88 NGUYỄN THỊ Ý Nữ 02/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 7,8 14,6  
89 LÊ THỊ NHƯ BÌNH Nữ 09/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 39,0 7,7 14,9  
90 NGUYỄN THỊ LOAN OANH Nữ 13/03/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 39,0 7,7 14,5  
91 HỒ ĐỨC ĐOAN Nam 12/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 39,0 7,6 13,6  
92 NGUYỄN THỊ THẢO UYÊN Nữ 16/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 38,0 8,5 16,8  
93 HUỲNH THỊ MỸ TÂM Nữ 08/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 8,5 15,5  
94 TRẦN THỊ THIÊN THẢO Nữ 16/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 8,4 15,9  
95 NGUYỄN THỊ MỸ TRANG Nữ 28/06/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 38,0 8,4 15,5  
96 LÊ THẢO VY Nữ 23/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 8,3 16,0  
97 NGUYỄN THỊ THU HIỀN Nữ 02/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 38,0 8,2 15,3  
98 VÕ NGUYÊN THỊNH Nam 03/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 8,2 15,0  
99 ĐỖ ĐOÀN LỆ QUYÊN Nữ 21/06/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 38,0 8,1 15,9  
100 NGUYỄN THỊ THANH MINH Nữ 25/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 38,0 8,0 16,1  
101 LÊ THỊ LỆ MY Nữ 31/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 38,0 8,0 14,7  
102 NGUYỄN THỊ THANH THẢO Nữ 07/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 8,0 14,7  
103 TRẦN THỊ NGUYỆT NHI Nữ 12/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 7,9 15,2  
104 THÁI MINH PHƯƠNG Nam 01/01/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 38,0 7,9 14,8  
105 NGUYỄN THỊ HỒNG LỆ Nữ 10/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 38,0 7,8 14,0  
106 ĐOÀN THỊ HOÀN THIỆN Nữ 20/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 7,7 13,3  
107 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY Nữ 02/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 38,0 7,6 13,7  
108 VÕ HỒ HÀ MY Nữ 08/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 38,0 7,3 15,2  
109 NGUYỄN VĂN BẢO Nam 16/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 7,1 12,3  
110 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN Nữ 01/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 38,0 6,7 13,3  
111 NGUYỄN TRẦN HẠ NHI Nữ 09/05/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 37,0 8,3 15,7  
112 HUỲNH THỊ YẾN NHI Nữ 15/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 37,0 8,1 16,1  
113 PHẠM THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 06/10/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 37,0 8,0 16,2  
114 TRẦN THỊ MỸ LINH Nữ 25/08/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 37,0 8,0 14,8  
115 LÊ THỊ THANH HUYỀN Nữ 09/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 37,0 8,0 14,4  
116 NGUYỄN THỊ DUYÊN Nữ 01/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 37,0 8,0 14,3  
117 PHAN THỊ HÀ LƯU Nữ 13/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 37,0 7,9 14,3  
118 NGUYỄN GIA TRÍ Nam 11/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 37,0 7,8 14,8  
119 TRẦN THỊ THÚY NGA Nữ 20/07/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 37,0 7,8 13,7  
120 VÕ TĂNG TUYẾT NHI Nữ 15/03/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 37,0 7,7 13,9  
121 HUỲNH THỊ KIM HẬU Nữ 20/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 37,0 7,6 14,4  
122 NGUYỄN THỊ THANH LONG Nữ 19/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 37,0 7,5 13,9  
123 MAI PHƯƠNG QUỲNH NHƯ Nữ 02/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 37,0 7,4 13,3  
124 VÕ YẾN VY Nữ 10/01/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 37,0 7,3 14,2  
125 NGUYỄN HÀ NY NY Nữ 03/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 37,0 7,3 13,7  
126 CA VĂN THIÊN Nam 28/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 37,0 7,3 13,6  
127 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG Nữ 03/12/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 37,0 7,2 13,1  
128 CHÂU GIA PHONG Nam 04/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,5 7,7 13,0  
129 ĐOÀN THỊ THÚY HẰNG Nữ 03/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 8,2 14,9  
130 VÕ THỊ ÁNH NY Nữ 20/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 8,0 16,3  
131 VÕ THỊ NHỊ Nữ 28/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,9 16,3  
132 LÊ THỊ ÁNH DIỆU Nữ 28/02/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,9 15,5  
133 HUỲNH THỊ CẨM THI Nữ 20/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,9 14,8  
134 NGUYỄN HOÀNG THÀNH NHƠN Nam 27/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,9 14,5  
135 TRẦN BÁCH XUYÊN Nam 12/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,8 15,0  
136 LÊ THỊ PHƯƠNG UYÊN Nữ 12/11/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,8 13,6  
137 PHẠM THỊ MỸ HIỀN Nữ 19/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 36,0 7,7 14,5  
138 LÊ MỸ DUYÊN Nữ 31/08/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,7 14,1  
139 NGUYỄN THỊ KIỀU NHI Nữ 26/10/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,7 14,1  
140 VÕ THỊ NHƯ Nữ 04/11/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 36,0 7,7 14,1  
141 PHẠM THỊ NGỌC ÁNH Nữ 29/11/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 36,0 7,7 13,8  
142 PHẠM SỸ LÂM Nam 02/05/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,7 12,9  
143 LA VĂN ANH CHI Nam 31/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,6 14,9  
144 ĐOÀN THỊ DIỆU Nữ 20/07/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,6 14,8  
145 DƯƠNG TẤN PHÚC Nam 01/10/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 36,0 7,6 14,1  
146 PHẠM HOÀI NHẬT Nam 17/07/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,6 13,9  
147 PHẠM THỊ HUYỀN MY Nữ 24/05/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,6 13,6  
148 ĐẶNG THỊ THANH TUYỀN Nữ 01/05/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,6 12,6  
149 VÕ HỒNG PHÚC Nam 01/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,5 14,3  
150 NGUYỄN HUYỀN TRANG Nữ 10/06/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,5 14,1  
151 PHAN THỊ MI Nữ 16/08/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 36,0 7,5 14,0  
152 TRẦN THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 17/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,5 13,9  
153 HUỲNH GIA HUY Nam 06/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,5 13,6  
154 NGUYỄN THỊ LOAN Nữ 14/06/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,5 13,5  
155 HỒ ĐỨC MẠNH Nam 20/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,5 13,3  
156 NGÔ ĐÌNH TOÀN Nam 11/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,5 13,1  
157 PHẠM BẢO QUỐC Nam 01/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,5 13,0  
158 TRẦN HOÀNG THUY Nữ 28/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,4 14,1  
159 VÕ VĂN QUỐC Nam 10/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,4 14,1  
160 PHAN THỊ HỒNG NHI Nữ 02/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,4 14,0  
161 LÊ THỊ THANH NHƯ Nữ 13/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 36,0 7,4 14,0  
162 TRẦN THỊ THANH THẢO Nữ 09/10/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,4 13,9  
163 TRƯƠNG HOÀNG PHÚC Nam 25/03/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,4 13,8  
164 NGUYỄN HOÀNG NHI Nữ 20/06/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,4 13,7  
165 LÂM NHẬT    HUY Nam 08/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,4 13,6  
166 VÕ VĂN PHI Nam 31/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,4 13,6  
167 LÂM THANH THẢO Nữ 24/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 36,0 7,4 13,6  
168 DƯƠNG VĂN TÔNG Nam 20/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,4 13,5  
169 NGUYỄN THỊ KIM CHI Nữ 27/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,4 12,9  
170 NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ Nữ 02/11/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,4 12,9  
171 NGUYỄN THỊ HIỀN THỤC Nữ 06/06/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,4 12,8  
172 LÊ THỊ TRƯỜNG VÂN Nữ 08/11/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,4 12,8  
173 NGUYỄN CHÂU LAN HƯƠNG Nữ 27/04/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,4 12,6  
174 BÙI VĂN VŨ Nam 30/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,3 14,1  
175 LÊ THỊ LY NA Nữ 30/05/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,3 14,0  
176 BÀNH VŨ MINH NGUYỆT Nữ 19/06/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,3 13,6  
177 NGUYỄN VŨ HƯƠNG THẢO Nữ 21/06/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,3 13,6  
178 HỒ THỊ THIỆN TRÂM Nữ 10/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,3 13,6  
179 PHAN THỊ HÀ MY Nữ 17/07/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 36,0 7,3 12,8  
180 PHẠM ĐỨC TRƯỜNG Nam 02/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 7,3 12,3  
181 NGUYỄN THÀNH DUY Nam 09/09/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,2 14,4  
182 VÕ TƯỜNG NHI Nữ 01/11/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,2 13,7  
183 NGUYỄN THỊ THẢO UYÊN Nữ 28/05/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,2 13,7  
184 VÕ TƯỜNG VI Nữ 05/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,2 13,6  
185 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT Nam 21/11/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,2 13,1  
186 NGUYỄN THỊ MINH THƠ Nữ 03/10/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,2 13,0  
187 NGUYỄN THỊ KIM YẾN Nữ 07/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,2 13,0  
188 PHẠM THANH TỈNH Nam 04/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,2 12,8  
189 VÕ VĂN THIỆN Nam 22/04/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 7,1 14,0  
190 THÁI THỊ THANH HẰNG Nữ 15/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 36,0 7,1 13,4  
191 HỒ NHẬT TÍN Nam 22/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,1 13,2  
192 HỒ THỊ TUYỀN Nữ 23/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,1 13,0  
193 HỒ ĐỨC TOÀN Nam 04/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,0 13,4  
194 NGUYỄN VĂN TUẤN Nam 13/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,0 12,9  
195 ĐINH TRIỆU VĨ Nam 01/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 7,0 12,6  
196 PHẠM ANH TUẤN Nam 10/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 7,0 12,5  
197 NGUYỄN THỊ NA Nữ 04/03/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 6,9 13,3  
198 HỒ THỊ PHƯƠNG UYÊN Nữ 12/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 6,9 13,2  
199 HỨA DUY QUANG Nam 01/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 36,0 6,9 13,0  
200 LÊ THỊ HẠNH NHI Nữ 02/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 36,0 6,8 13,6  
201 TRẦN THỊ THÚY DIỆP Nữ 02/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 6,8 12,6  
202 ĐẶNG THỊ KIM PHƯƠNG Nữ 22/02/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 36,0 6,8 12,4  
203 HUỲNH THỊ MỸ HẠNH Nữ 12/11/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 6,7 13,3  
204 NGUYỄN HOÀI HUYỀN THƯƠNG Nữ 25/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 6,7 13,3  
205 NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 06/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 36,0 6,6 12,4  
206 NGUYỄN QUỐC DŨNG Nam 25/10/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 35,0 7,8 14,8  
207 NGUYỄN VĂN BẢO Nam 28/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 35,0 7,8 14,4  
208 ĐÀO ANH LŨY Nam 14/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 35,0 7,1 12,3  
209 HUỲNH NGUYỄN TẤN SỸ Nam 28/05/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 35,0 6,9 12,0  
210 PHẠM QUỐC DUÂN Nam 09/06/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 35,0 6,4 10,0  
211 BÙI MINH HUẾ Nữ 18/02/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,5 7,0 12,4  
212 TRẦN LY NA Nữ 18/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 34,0 7,9 14,3  
213 NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG Nữ 27/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 7,8 13,6  
214 TRẦN HOÀNG MAI Nữ 27/11/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,0 7,6 13,2  
215 TRƯƠNG THỊ LỆ Nữ 24/04/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 7,5 14,1  
216 ĐỖ HỒNG SƠN Nam 22/04/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 34,0 7,4 12,3  
217 NGUYỄN THỊ HỒNG ĐÀO Nữ 09/01/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 34,0 7,3 15,0  
218 NGUYỄN TRẦN HOÀI THANH Nam 20/10/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,0 7,3 13,7  
219 NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂM Nữ 22/08/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 34,0 7,2 14,4  
220 PHẠM ĐẠI DÂN Nam 27/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 7,2 13,3  
221 TRẦN THỊ MAI Nữ 11/06/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 34,0 7,2 13,1  
222 NGUYỄN QUỐC TUẤN Nam 18/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,0 7,2 12,5  
223 NGUYỄN THỊ Ý THI Nữ 01/12/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 34,0 7,2 12,3  
224 ĐOÀN NHƯ QUỲNH Nữ 21/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 34,0 7,2 12,2  
225 NGUYỄN DIỄM QUỲNH Nữ 30/07/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 7,2 12,2  
226 CHÂU NGỌC BÌNH Nam 28/05/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 34,0 7,1 12,9  
227 NGUYỄN THỊ KIỀU DUYÊN Nữ 02/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 7,1 12,3  
228 NGUYỄN TÂY   HUẤN Nam 01/02/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 7,0 13,5  
229 GIANG CHÍ CÔNG Nam 22/02/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 7,0 12,2  
230 ĐÀO VIẾT THỨC Nam 08/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,0 7,0 11,8  
231 NGUYỄN THỊ HOÀNG ÁNH Nữ 01/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 6,9 12,5  
232 VÕ NGỌC TRÂM ANH Nữ 25/06/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 6,9 11,5  
233 VÕ THỊ THU DIỄM Nữ 05/06/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 6,9 11,5  
234 ĐOÀN QUANG VINH Nam 07/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 34,0 6,8 13,1  
235 PHẠM TẤN BẢO Nam 09/08/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 34,0 6,8 13,0  
236 PHẠM NHẬT NAM Nam 21/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 6,8 12,5  
237 VĂN PHÚ TÍN Nam 29/02/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 34,0 6,8 12,4  
238 ĐỖ THANH HIỀN Nữ 08/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 34,0 6,8 12,0  
239 TRẦN MINH THỌ Nam 09/01/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 34,0 6,7 11,5  
240 ĐOÀN VĂN DANH Nam 02/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,0 6,7 11,3  
241 ĐOÀN THỊ UYÊN Nữ 01/02/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 34,0 6,6 12,7  
242 HOÀNG THỊ BÌNH Nữ 13/07/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 34,0 6,6 12,5  
243 NGUYỄN QUANG PHÁT Nam 27/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 6,6 12,0  
244 NGUYỄN ĐÌNH HUY Nam 10/01/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 34,0 6,6 11,7  
245 NGUYỄN ĐÌNH BẢO Nam 15/11/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 6,6 11,2  
246 NGUYỄN ĐOÀN THANH THƯ Nữ 01/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 34,0 6,6 11,1  
247 VÕ ĐÌNH DANH Nam 30/06/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 34,0 6,5 12,4  
248 PHAN THỊ HỒNG ÂN Nữ 28/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 34,0 6,4 11,8  
249 ĐOÀN PHI NHẨN Nam 25/02/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 34,0 6,4 11,1  
250 ĐOÀN VĂN TÚ Nam 13/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 34,0 6,3 10,7  
251 DƯƠNG THỊ XUÂN HỒNG Nữ 10/01/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 7,6 13,1  
252 LÊ  THỊ ÁNH Nữ 27/02/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 7,5 15,2  
253 NGUYỄN THÀNH NHÂN Nam 05/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 7,5 13,7  
254 NGUYỄN CÔNG BẰNG Nam 10/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 7,3 11,8  
255 HUỲNH THỊ MỸ HIỀN Nữ 16/09/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 32,0 7,2 13,8  
256 HUỲNH NGỌC THIÊN Nam 30/04/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 32,0 7,2 13,7  
257 NG.HUỲNH PHƯƠNG NHUNG Nữ 23/01/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 32,0 7,2 12,6  
258 TRẦN THỊ CẨM TÚ Nữ 24/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 7,2 12,6  
259 TRẦN MINH THUẬN Nam 25/10/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 32,0 7,2 12,5  
260 ĐINH THỊ THU HẰNG Nữ 23/06/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 7,1 12,5  
261 LÊ THỊ NHƯ HIỀN Nữ 01/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 32,0 7,1 12,4  
262 ĐÀO THỊ MỸ DUYÊN Nữ 26/10/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 7,1 12,1  
263 PHẠM VĂN    HIỂN Nam 21/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 7,0 13,8  
264 NGUYỄN THỊ THANH HIỀN Nữ 07/03/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 7,0 12,0  
265 HUỲNH HOÀNG VŨ Nam 01/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 32,0 7,0 11,9  
266 LÊ NGUYỄN HỒNG Ý Nữ 03/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 7,0 11,5  
267 HUỲNH THỊ MỸ HẠNH Nữ 16/09/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 32,0 6,9 13,5  
268 HUỲNH NGỌC MAI Nữ 12/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 6,9 12,4  
269 TRƯƠNG THỊ THÙY LY Nữ 29/02/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 32,0 6,8 13,0  
270 NGUYỄN QUỐC KHANG Nam 06/12/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 6,8 12,4  
271 NGUYỄN THỊ LY NA Nữ 25/02/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 6,8 12,1  
272 LÊ THỊ  HOÀI  MY Nữ 09/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 6,8 11,9  
273 ĐẶNG VĂN TUẤN Nam 14/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 6,8 11,5  
274 HỒ ĐỨC VỦ Nam 29/03/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 32,0 6,8 10,7  
275 NGUYỄN VĂN PHI Nam 18/02/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 6,7 12,6  
276 LẠI THANH    DANH Nam 06/01/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 6,7 11,9  
277 NGUYỄN VIỆT TOÀN Nam 15/06/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 6,7 11,6  
278 PHẠM ĐÌNH NHẬT Nam 05/07/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 6,7 11,5  
279 HỒ NGỌC DƯƠNG Nam 09/03/2003 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 32,0 6,7 11,2  
280 TRẦN  THỊ   YẾN NHI Nữ 02/08/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 6,7 11,1  
281 ĐOÀN NHẬT LINH Nam 07/01/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 6,7 10,6  
282 NGUYỄN PHƯỚC VIỆT THỌ Nam 25/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 6,6 11,7  
283 NGUYỄN VĂN THẮNG Nam 14/08/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 32,0 6,5 11,0  
284 HỒ MINH HUY Nam 25/02/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 32,0 6,3 11,1  
285 NGUYỄN NGUYÊN KHA Nam 18/04/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 32,0 6,2 12,0  
286 PHẠM TẤN PHÁT Nam 25/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 32,0 6,2 11,3  
287 ĐẶNG NGỌC CHINH Nam 19/01/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 31,0 6,2 10,5  
288 NGUYỄN THỊ LAN CHI Nữ 12/05/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 7,2 12,6  
289 THÁI THỊ THANH SANG Nữ 12/06/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 30,0 7,1 13,3  
290 NGUYỄN NGỌC PHI Nam 20/03/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 7,0 12,8  
291 NGUYỄN THANH BỘI TRÂN Nữ 24/12/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 7,0 12,1  
292 ĐỖ HOÀNG LÂM Nam 06/06/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 30,0 6,9 12,4  
293 LƯU VĂN LÂM Nam 21/08/2003 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 30,0 6,9 11,4  
294 NGUYỄN THỊ NHƯ ẢNH Nữ 07/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 30,0 6,9 11,2  
295 VÕ HUỲNH HẬU Nam 01/04/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 30,0 6,8 13,9  
296 NGUYỄN DUY TIẾN Nam 21/05/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 30,0 6,8 11,8  
297 NGÔ VĂN BÌNH Nam 10/10/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 30,0 6,8 11,2  
298 PHẠM HOÀNG DIỆU Nam 03/11/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 6,6 11,5  
299 NGUYỄN QUẢNG HIẾU Nam 29/02/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 30,0 6,5 12,0  
300 NGUYỄN DUY QUANG Nam 14/08/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 30,0 6,5 11,8  
301 NGUYỄN ĐỨC DUY Nam 27/10/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 30,0 6,5 11,3  
302 VÕ THỊ KIM LIÊN Nữ 22/08/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 6,5 10,9  
303 NGUYỄN VĂN   QUỐC Nam 26/11/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 6,5 10,6  
304 TRƯƠNG THỊ LỆ Nữ 05/03/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 30,0 6,4 12,0  
305 VÕ XUÂN HIẾU Nam 14/06/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 30,0 6,4 11,6  
306 ĐỒNG SỸ VINH Nam 27/01/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 30,0 6,4 11,5  
307 TRẦN HOÀNG NHẬT Nam 05/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 30,0 6,4 11,3  
308 PHẠM ANH TUẤN Nam 05/01/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 30,0 6,4 11,2  
309 ĐÀO VĂN KIỆT Nam 30/04/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 30,0 6,4 11,1  
310 NGUYỄN THỊ LY NA Nữ 25/07/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 30,0 6,4 10,8  
311 PHẠM           BẰNG Nam 30/05/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 30,0 6,3 10,5  
312 NGUYỄN THỊ XUÂN PHI Nữ 29/07/2003 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 30,0 6,1 11,5  
313 VĂN PHÚ ĐỨC Nam 15/03/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 30,0 6,1 9,9  
314 TRẦN HỮU TRƯỜNG Nam 02/08/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 30,0 5,9 10,4  
315 DƯƠNG CÔNG BẢO Nam 07/07/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 30,0 5,8 11,3  
316 VÕ NGUYÊN AN Nam 15/08/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 30,0 5,7 10,6  
317 TRƯƠNG NGỌC HƯNG Nam 18/09/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 30,0 5,6 9,1  
318 HUỲNH VY THẢO Nữ 30/06/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 29,0 6,6 12,1  
319 PHAN XUÂN TÀI Nam 16/01/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 29,0 6,1 10,3  
320 NGUYỄN ĐẶNG KHẮC HƯNG Nam 25/09/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 29,0 6,1 9,8  
321 TRƯƠNG VĂN THÂN Nam 10/12/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 29,0 5,8 10,1  
322 LÊ THỊ PHƯỢNG Nữ 20/02/2003 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 28,5 6,0 10,6  
323 TRẦN  MINH   QUÂN Nam 01/06/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 7,1 12,3  
324 PHẠM HỒNG VÂN Nam 25/12/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 7,1 11,2  
325 TÔ ĐỨC ĐẠT Nam 15/08/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 28,0 7,0 12,5  
326 LÊ THỊ MỸ TRÂM Nữ 09/04/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 7,0 11,9  
327 TRẦN NHƯ NGHĨA Nam 12/09/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 7,0 11,7  
328 ĐỖ THỊ MINH THÚY Nữ 15/07/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 7,0 11,6  
329 ĐOÀN NGỌC MINH Nam 09/06/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 6,9 11,6  
330 ĐẶNG THỊ MỸ LINH Nữ 01/09/2004 THCS Lê Văn Tám, Tiên Phước 28,0 6,8 11,8  
331 NGUYỄN THỊ DIỂM Nữ 16/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,8 11,3  
332 NGUYỄN MINH HẢI Nam 14/09/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,8 11,3  
333 VÕ ANH ĐỆ Nam 09/05/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 6,8 11,0  
334 LÊ ĐỨC NAM Nam 23/03/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 28,0 6,7 12,1  
335 NGUYỄN THANH TUẤN Nam 18/07/2004 THCS Lê Quý Đôn, Tiên Phước 28,0 6,7 11,6  
336 NGUYỄN THANH Nam 28/06/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,7 11,4  
337 TRẦN  THỊ   HỒNG  HẠNH Nữ 10/08/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,7 11,3  
338 ĐỖ THỊ TUYẾT TRINH Nữ 15/10/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,6 11,6  
339 TRIỆU THỊ TRINH Nữ 07/05/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 28,0 6,6 11,5  
340 ĐỖ THỊ MỸ HẠNH Nữ 29/07/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 28,0 6,6 11,2  
341 HUỲNH VĂN PHONG Nam 03/11/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 6,6 10,9  
342 ĐOÀN QUỐC VIỆT Nam 31/03/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 6,6 10,7  
343 LÊ THỊ THU THỦY Nữ 22/03/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 28,0 6,5 12,3  
344 TRẦN HIẾU THẮNG Nam 23/08/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 28,0 6,5 11,7  
345 PHẠM TIẾN ĐẠT Nam 22/10/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,5 11,6  
346 NGUYỄN HỮU ĐẠT Nam 23/06/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 28,0 6,5 11,5  
347 NGUYỄN VĂN HIỂN Nam 06/01/2004 THCS Lê Thị Hồng Gấm, Tiên Phước 28,0 6,5 10,9  
348 NGUYỄN THỊ KIM VÂN  Nữ 14/02/2004 THCS Trần Ngọc Sương, Tiên Phước 28,0 6,5 10,9  
349 NGUYỄN VĨNH HƯNG Nam 01/01/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 28,0 6,4 12,5  
350 ĐOÀN NGỌC PHI Nam 30/12/2003 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 28,0 6,4 11,7  
351 HỒ MINH TÀI Nam 20/09/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 28,0 6,4 11,4  
352 TRẦM PHÚ THIỆN Nam 10/06/2004 THCS Lê Đình Chinh, Tiên Phước 28,0 6,4 11,3  
353 NGUYỄN VĂN THẮNG Nam 20/09/2004 THCS Lý Tự Trọng, Tiên Phước 28,0 6,4 11,0  
354 NGUYỄN NHO  TÚ Nam 01/02/2004 THCS Võ Thị Sáu, Tiên Phước 28,0 6,4 10,3  

Ghi chú: 
- Phụ huyn, học sinh đến làm hồ sơ từ ngày 13/8 đến 20/8 năm 2019
- Học sinh tập trung đến trường 26/8/2019
TẤM LÒNG VÀNG

Số tài khoản ủng hộ ngày hội 40 năm thành lập trường:

Tên: Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng, Tiên Phước, Quảng Nam

Số TK: 4211201003635

Tại: Agribank chi nhánh Tiên Phước

DANH SÁCH CA NHÂN ,TẬP THỂ ỦNG HỘ LỄ KỶ NIỆM 50 THÀNH LẬP TRƯỜNG

Năm học 2026 - 2027

ĐIỀU HÀNH
ẢNH HOẠT ĐỘNG
DSC05806.JPG Em Tran Thi Thanh Hang.jpg HDSP nha truong 2016.JPG Anh Phung Van Huy phat bieu.JPG Cac dai bieu trong buoi le.JPG

Lễ kỷ niệm 40 năm thành lập trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Tiên Phước