DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 12 VÀ OLYMPIC TỈNH QUẢNG NAM NĂM HỌC 2020-2021

28/03/2021 Xem với cỡ chữ
DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 12 VÀ OLYMPIC TỈNH QUẢNG NAM NĂM HỌC 2020-2021
A-DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI HỌC SINH GIỎI TỈNH QUẢNG NAM NĂM HỌC 2020-2021
 
TT Bảng Họ tên thí sinh Ngày sinh Giới tính Khối Môn Điểm Đạt giải
1 A Đoàn Minh Hiếu 19/07/2003 Nam 12 Toán 16.5 Nhì
2 A Huỳnh Thị Như Ý 19/05/2003 Nữ 12 Toán 16 Nhì
3 A Võ Thái Sơn 11/1/2003 Nam 12 Toán 13 Khuyến khích
4 A Đoàn Mạnh Trí 13/05/2003 Nam 12 Toán 13 Khuyến khích
5 A Bùi Việt Thắng 7/5/2003 Nam 12 Vật lí 14 Ba
6 A Phạm Thị Hằng Ni 30/10/2003 Nữ 12 Vật lí 14 Ba
7 A Hồ Thanh Lâm 29/05/2003 Nam 12 Hóa học 14 NHẤT
8 A Nguyễn Thị Diễm Ly 19/12/2003 Nữ 12 Hóa học 10 Khuyến khích
9 A Phan Thảo Quỳnh 4/6/2003 Nữ 12 Hóa học 10 Khuyến khích
10 A Dương Thế Vinh 18/02/2003 Nam 12 Sinh học 12 Ba
11 A Huỳnh Ngọc Khánh Hiệu 21/12/2003 Nam 12 Sinh học 10 Khuyến khích
12 A Huỳnh Hà Như 19/07/2003 Nữ 12 Sinh học 10 Khuyến khích
13 A Trần Hữu Đô 30/08/2003 Nam 12 Tin học 14.64 Khuyến khích
14 A Hồ Cao Mỹ Diệp 17/09/2003 Nữ 12 Ngữ văn 14.5 NHẤT
15 A Võ Hoàng Thảo Nguyên 6/9/2003 Nữ 12 Ngữ văn 12.25 Ba
16 A Huỳnh Thị Giang Ni 16/10/2003 Nữ 12 Ngữ văn 12.25 Ba
17 A Nguyễn Thị Phượng 20/03/2003 Nữ 12 Ngữ văn 11.25 Khuyến khích
18 A Nguyễn Thị Xuân Khanh 11/5/2003 Nữ 12 Lịch sử 11 Khuyến khích
19 A Phạm Hồng Huệ 9/8/2003 Nữ 12 Lịch sử 10.5 Khuyến khích
20 A Lê Thị Na 26/07/2003 Nữ 12 Lịch sử 10 Khuyến khích
21 A Nguyễn Thị Hạ 30/04/2003 Nữ 12 Lịch sử 10 Khuyến khích
22 A Đinh Thị Hoàng Oanh 30/06/2003 Nữ 12 Địa lí 17 Ba
23 A Đoàn Thị Uyên Vui 17/03/2003 Nữ 12 Địa lí 17 Ba
24 A Huỳnh Thị Thảo 5/1/2003 Nữ 12 Địa lí 16 Ba
25 A Nguyễn Phương Trúc 6/2/2003 Nữ 12 Tiếng Anh 11.75 Khuyến khích

Ghi chú: 02 Nhất, 02 Nhì, 08 Ba, 13 Khuyến khích.

B-DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT GIẢI KỲ THI OLYMPIC TỈNH QUẢNG NAM NĂM HỌC 2020-2021

* KHỐI 10

 
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH MÔN THI ĐIỂM THI GIẢI CÁ NHÂN BẢNG
1 0850 Võ Thị Kim Hạ 18/10/2005 Toán 12.000 HC Bạc A
2 0867 Đặng Ngọc Tài 25/8/2005 Toán 11.250 HC Bạc A
3 0865 Huỳnh Hiến Anh Quý 20/1/2005 Toán 9.500 HC Đồng A
4 0906 Đoàn Long Ân 11/5/2005 Hóa học 12.500 HC Đồng A
5 0963 Phạm Thị Như Nguyệt 11/11/2005 Sinh học 10.500 HC Đồng A
6 0962 Võ Thị Kim Ngân 10/3/2005 Sinh học 8.750 HC Đồng A
7 0984 Trầm Bùi Quế Anh 7/2/2005 Ngữ văn 11.250 HC Bạc A
8 0992 Nguyễn Ý Giang 21/8/2005 Ngữ văn 10.750 HC Bạc A
9 1030 Lê Hoàng Trúc Hạ 13/4/2005 Lịch sử 12.250 HC Vàng A
10 1058 Huỳnh Ngọc Ánh Trâm 6/11/2005 Lịch sử 9.750 HC Đồng A
11 1069 Trần Thị Xuân Hằng 15/5/2005 Địa lí 11.250 HC Đồng A
12 1102 Nguyễn Minh Chiến 23/10/2005 Tiếng Anh 13.000 HC Bạc A
13 1132 Trịnh Vũ Thục Uyên 20/5/2005 Tiếng Anh 11.000 HC Đồng A
14 1152 Nguyễn Văn Quân 12/8/2005 Tin học 5.500 HC Đồng A
 
* KHỐI 11
 
T SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH MÔN THI ĐIỂM THI GIẢI CÁ NHÂN BẢNG
1 0865 Đoàn Viết Tường 15/9/2004 Toán 12.000 HC BẠC A
2 0867 Lê Thị Phúc Uyên 4/12/2004 Toán 9.000 HC ĐỒNG A
3 0893 Võ Duy Khoa 21/12/2004 Vật lí 17.750 HC VÀNG A
4 0886 Nguyễn Trà Anh Khoa 5/4/2005 Vật lí 12.250 HC ĐỒNG A
5 0902 Nguyễn Đức Trung 30/11/2004 Vật lí 9.250 HC ĐỒNG A
6 0920 Vũ Nguyễn Nhật Linh 5/1/2004 Hóa học 4.500 HC ĐỒNG A
7 0990 Đỗ Thị Mỹ Huyền 27/10/2004 Ngữ văn 9.500 HC ĐỒNG A
8 1014 Nguyễn Thị Kim Anh 6/10/2004 Lịch sử 8.500 HC ĐỒNG A
9 1083 Nguyễn Nhã Vy 13/2/2004 Địa lí 8.250 HC ĐỒNG A
10 1099 Phạm Hoàng Mẫn 7/8/2004 Tiếng Anh 12.800 HC BẠC A
 
 
TẤM LÒNG VÀNG

Số tài khoản ủng hộ ngày hội 40 năm thành lập trường:

Tên: Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng, Tiên Phước, Quảng Nam

Số TK: 4211201003635

Tại: Agribank chi nhánh Tiên Phước

DANH SÁCH CA NHÂN ,TẬP THỂ ỦNG HỘ LỄ KỶ NIỆM 50 THÀNH LẬP TRƯỜNG

Năm học 2026 - 2027

ĐIỀU HÀNH
ẢNH HOẠT ĐỘNG
DSC05806.JPG Em Tran Thi Thanh Hang.jpg HDSP nha truong 2016.JPG Anh Phung Van Huy phat bieu.JPG Cac dai bieu trong buoi le.JPG

Lễ kỷ niệm 40 năm thành lập trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - Tiên Phước