Danh sách kế hoạch bài dạy của giáo viên 2024-2025
21/09/2024
Xem với cỡ chữ
Danh sách giáo viên:
| STT | HỌ TÊN GIÁO VIÊN | DẠY MÔN | Link |
| 1 | Hoàng Thị Kim Lý | Toán | Tại đây |
| 2 | Nguyễn Thị Nga | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 3 | Nguyễn Thị Ánh Thư | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 4 | Hồ Thị Bích Hiệp | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 5 | Đinh Thị Mỹ Duyên | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 6 | Ngô Thị Diệu Huyền | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 7 | Lê Thị Hà | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 8 | Đoàn Kim Sơn | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 9 | Phạm Văn Nghiệp | Toán, HĐTN | Tại đây |
| 10 | Nguyễn Thị Diệu Hiền | Ngữ Văn, GDĐP | Tại đây |
| 11 | Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Ngữ văn, HĐTN | Tại đây |
| 12 | Huỳnh Thục Đoan | Ngữ Văn,GDĐP, HĐTN | Tại đây |
| 13 | Hồ Thị Kim Liên | Ngữ Văn,GDĐP, HĐTN | Tại đây |
| 14 | Nguyễn Thị Huyền | Ngữ Văn,GDĐP | Tại đây |
| 15 | Lê Xuân Chiến | Ngữ văn | Tại đây |
| 16 | Nguyễn Thị Hồng Hương | Ngữ Văn, GDĐP | Tại đây |
| 17 | Nguyễn Thị Bích Phượng | Tiếng anh | Tại đây |
| 18 | Huỳnh Thị Hương | Tiếng anh | Tại đây |
| 19 | Đoàn Thị Mận | Tiếng anh | Tại đây |
| 20 | Nguyễn Thị Bé Mai | Tiêng anh, HĐTN | Tại đây |
| 21 | Trần Phương Trúc Linh | Tiêng anh | Tại đây |
| 22 | Phạm Thị Thu Hà | Tiếng anh | Tại đây |
| 23 | Võ Thị Hồng Lĩnh | Hóa học, HĐTN | Tại đây |
| 24 | Vỏ Thị Tiếp | Hóa học | Tại đây |
| 25 | Trương Thị Thu Thảo | Hóa học, HĐTN | Tại đây |
| 26 | Phan Thị Lợi | Hóa học | Tại đây |
| 27 | Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Hóa học, HĐTN | Tại đây |
| 28 | Nguyễn Thị Luyến | Hóa học, HĐTN | Tại đây |
| 29 | Võ Thị Trị Tâm | Mĩ thuật,GDĐP,HĐTN | Tại đây |
| 30 | Dương Thị Ánh Nguyệt | Sinh học, HĐTN | Tại đây |
| 31 | Lê Duy Tuấn | Sinh học, CNNN,HĐTN | Tại đây |
| 32 | Phạm Thị Tuyết Miên | Sinh học, CNNN, HĐTN | Tại đây |
| 33 | Đỗ Tấn Mãn | Vật lý, CN, HĐTN | Tại đây |
| 34 | Nguyễn Thị Diễm Lệ | Vật Lý, CN, HĐTN | Tại đây |
| 35 | Võ Văn Thạnh | Vât lý, CN, HĐTN | Tại đây |
| 36 | Đỗ Thị Hoài Nhân | Vât Lý, CN, HĐTN | Tại đây |
| 37 | Võ Quang Danh | Vật Lý, CN, HĐTN | Tại đây |
| 38 | Huỳnh Văn Huấn | Vật Lý, CN, HĐTN | Tại đây |
| 39 | Nguyễn Thị Kim Dung | Sử, GDKTPL | Tại đây |
| 40 | Nguyễn Th Thúy Mùi | Sử,GDKTPL | Tại đây |
| 41 | Bùi Văn Chiến | Sử, GDKTPL | Tại đây |
| 42 | Nguyễn Phúc Hậu | Sử,GDKTPL | Tại đây |
| 43 | Nguyễn Thị Nhi | GDKTPL | Tại đây |
| 44 | Lê Thị Mỹ Linh | Sử-GDKTPL | Tại đây |
| 45 | Võ Thị Hồng Thái | GDKTPL | Tại đây |
| 46 | Lê Thị Lộc Huyễn | Địa, GDĐP | Tại đây |
| 47 | Huỳnh Thị Tố Hoài | Địa, GDĐP, HĐTN | Tại đây |
| 48 | Lê Thị Phượng | Địa, GDĐP, HĐTN | Tại đây |
| 49 | Đinh Thị Phương An | Địa, GDĐP, HĐTN | Tại đây |
| 50 | Nguyễn Văn Tiến | GDTC, QPAN, HĐTN | Tại đây |
| 51 | Nguyễn Quang Ly | GDTC, QPAN, HĐTN | Tại đây |
| 52 | Phạm Thành Long | GDTC, QPAN | Tại đây |
| 53 | Nguyễn Quốc Đạt | GDTC, QPAN, HĐTN | Tại đây |
| 54 | Nguyễn Thanh Bình | GDTC, QPAN, HĐTN | Tại đây |
| 55 | Huỳnh Minh Sa | GDTC, QPAN | Tại đây |
| 56 | Nguyễn Đình Vũ | GDTC, HĐTN | Tại đây |
| 57 | Tôn Thất Trường | Tin học | Tại đây |
| 58 | Nguyễn Vũ Tùng Dưỡng | Tin học, HĐTN | Tại đây |
| 59 | Trần Thị Xuân Nguyệt | Tin học, HĐTN | Tại đây |
TẤM LÒNG VÀNG