Trường : THPT Huỳnh Thúc Kháng
Học kỳ 1, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 12/09/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
11A1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A4 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A5 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A6 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A7 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A8 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A9 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
11A10 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(3), Sinh học(2), Hóa học(3), Tin học(1), Văn học(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A1 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(3), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A2 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A3 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A4 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A5 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A6 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A7 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A8 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A9 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
12A10 Sinh hoạt(1), Toán(5), Vật lý(2), Sinh học(1), Hóa học(2), Tin học(2), Văn học(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDCD(1), Anh(4), C_nghệ CN(1) 27
BĐ1 QPAN(2), Bóng dá(2) 4
BĐ2 QPAN(2), Bóng dá(2) 4
BĐ3 QPAN(2), Bóng dá(2) 4
BĐ4 QPAN(2), Bóng dá(2) 4
BC1 QPAN(2), Bóng chuyền(2) 4
BC2 QPAN(2), Bóng chuyền(2) 4
BC3 QPAN(2), Bóng chuyền(2) 4
BR1 QPAN(2), Bóng rổ(2) 4
BR2 QPAN(2), Bóng rổ(2) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 09-09-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net