Trường : THPT Huỳnh Thúc Kháng
Học kỳ 1, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 12/09/2022

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Cái Văn Hùng Địa lí 11A1(1), 11A2(1) 2 2
Lê Thị Lộc Huyễn Địa lí 12A1(1), 12A2(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2) 11 11
Huỳnh Thị Tố Hoài Sinh hoạt 12A3(1) 13 13
Địa lí 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 10A4(2), 10A5(2)
Hồ Văn Chiến Sinh hoạt 10A8(1) 15 15
Địa lí 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 10A6(2), 10A8(2), 10A9(2)
Nguyễn Thị Kim Dung Lịch sử 12A1(2), 12A2(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2), 10A4(1), 10A5(1) 14 14
Bùi Văn Chiến Lịch sử 12A3(2) 2 2
Nguyễn Phúc Hậu Lịch sử 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 10A1(1), 10A2(1) 8 8
Nguyễn Thị Thúy Mùi Lịch sử 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1) 17 17
GDCD 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2)
Huỳnh Thị Phương Lịch sử 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 10A3(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1) 16 16
GDCD 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(1)
Nguyễn Thị Nhi GDCD 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2) 16 16
Phan Thị Chiến Văn học 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(4) 16 16
Nguyễn Thị Diệu Hiền Văn học 11A1(4), 11A6(4), 11A7(4), 10A4(4) 16 16
Huỳnh Thị Mỹ Hạnh Văn học 12A4(4), 12A9(4), 10A9(4) 12 12
Nguyễn Thị Huyền Văn học 12A1(4), 12A2(4), 12A10(4), 10A5(4) 16 16
Lê Xuân Chiến Văn học 11A8(4), 11A9(4), 11A10(4), 10A1(3), 10A2(3) 18 18
Hồ Thị Kim Liên Văn học 12A5(4), 12A7(4), 12A8(4), 10A3(3), 10A7(3) 18 18
Huỳnh Thục Đoan Sinh hoạt 12A6(1) 17 17
Văn học 12A3(4), 12A6(4), 10A6(4), 10A8(4)
Nguyễn Ngọc Sáng 0 0
Nguyễn Thị Bích Phượng Anh 12A1(4), 12A2(4), 10A3(3), 10A5(3), 10A7(3) 17 17
Huỳnh Thị Hương Anh 12A7(4), 12A9(4), 12A10(4), 10A1(3), 10A8(3) 18 18
Đoàn Thị Mận Anh 11A2(4), 11A9(4), 12A3(4), 12A5(4), 12A6(4) 20 20
Nguyễn Nam Sơn Anh 11A8(4), 11A10(4), 12A4(4), 12A8(4) 16 16
Nguyễn Thị Bé Mai Anh 11A1(4), 11A3(4), 11A7(4), 10A4(3), 10A6(3) 18 18
Trần Thị Mỹ Linh Anh 11A4(4), 11A5(4), 11A6(4), 10A2(3), 10A9(3) 18 18
Lưu Hoài Nam 0 0
Hoàng Thị Kim Lý Toán 11A1(5), 12A6(5), 12A7(5) 15 15
Phạm Nguyễn Quốc Nguyên Toán 12A9(5), 10A3(4), 10A9(4) 13 13
Nguyễn Thị Nga Sinh hoạt 12A2(1) 6 6
Toán 12A2(5)
Nguyễn Thị Anh Thư Sinh hoạt 12A8(1) 21 21
Toán 11A5(5), 11A6(5), 12A1(5), 12A8(5)
Đoàn Kim Sơn Sinh hoạt 12A4(1) 16 16
Toán 11A10(5), 12A3(5), 12A4(5)
Hồ Thị Bích Hiệp Sinh hoạt 12A10(1) 15 15
Toán 12A5(5), 12A10(5), 10A4(4)
Phạm Thị Trung Toán 11A2(5), 10A2(4), 10A8(4) 19 19
C_nghệ CN 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1)
Lê Thị Hà Sinh hoạt 11A7(1) 15 15
Toán 11A7(5), 11A9(5), 10A5(4)
Phạm Văn Nghiệp Sinh hoạt 11A4(1) 14 14
Toán 11A4(5), 10A1(4)
C_nghệ CN 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1)
Ngô Thị Diệu Huyền Sinh hoạt 11A8(1) 19 19
Toán 11A3(5), 11A8(5), 10A6(4), 10A7(4)
Tôn Thất Trường Sinh hoạt 10A5(1) 16 16
Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 10A5(2)
Nghề_PT 11A1(3)
Nguyễn Vũ Tùng Dưỡng Sinh hoạt 11A1(1) 11 11
Tin học 11A1(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A7(1), 11A9(1), 10A4(2)
Nghề_PT 11A2(3)
Trần Thị Xuân Nguyệt Sinh hoạt 12A5(1) 16 16
Tin học 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A9(2), 12A10(2), 10A1(2)
Nghề_PT 11A3(3)
Phạm Thị Cẩm VânT Sinh hoạt 11A6(1) 13 13
Tin học 11A2(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A8(1), 11A10(1), 10A2(2), 10A9(2)
Nghề_PT 11A4(3)
Đỗ Tấn Mãn Vật lý 12A3(2), 12A4(2), 10A2(3) 10 10
C_nghệ CN 12A1(1), 12A3(1), 12A4(1)
Phan Đình Tuấn Vật lý 11A3(3), 11A6(3), 12A1(2), 12A2(2) 11 11
C_nghệ CN 12A2(1)
Nguyễn Thị Diễm Lệ Sinh hoạt 10A1(1) 14 14
Vật lý 11A2(3), 11A9(3), 10A1(3), 10A5(3)
C_nghệ CN 12A10(1)
Võ Văn Thạnh Vật lý 11A4(3), 11A7(3), 12A8(2), 12A9(2) 13 13
C_nghệ CN 12A5(1), 12A8(1), 12A9(1)
Võ Quang Danh Sinh hoạt 10A7(1) 12 12
Vật lý 11A1(3), 11A10(3), 10A7(3)
C_nghệ CN 10A7(2)
Huỳnh Văn Huấn Sinh hoạt 10A3(1) 12 12
Vật lý 12A5(2), 12A10(2), 10A3(3), 10A6(2)
C_nghệ CN 10A3(2)
Đỗ Thị Hoài Nhân Sinh hoạt 11A5(1) 13 13
Vật lý 11A5(3), 11A8(3), 12A6(2), 12A7(2)
C_nghệ CN 12A6(1), 12A7(1)
Võ Thị Hồng Lĩnh Hóa học 11A5(3), 11A6(3), 11A7(3), 12A6(2), 12A7(2) 13 13
Trương Thị Thu Thảo Sinh hoạt 11A10(1) 14 14
Hóa học 11A8(3), 11A9(3), 11A10(3), 12A3(2), 12A4(2)
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Sinh hoạt 12A9(1) 13 13
Hóa học 11A3(3), 11A4(3), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2)
Phan Thị Lợi Sinh hoạt 11A2(1) 15 15
Hóa học 11A1(3), 11A2(3), 10A3(3), 10A4(2), 10A7(3)
Vỏ Thị Tiếp Sinh hoạt 12A1(1) 14 14
Hóa học 12A1(3), 12A2(2), 12A5(2), 10A1(3), 10A2(3)
Dương Thị Ánh Nguyêt Sinh học 11A9(2), 11A10(2), 12A1(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(1) 14 14
Nghề_PT 11A9(3), 11A10(3)
Phạm Thị Tuyết Miên Sinh hoạt 11A3(1) 17 17
Sinh học 11A1(2), 11A3(2), 12A2(1), 12A3(1)
C_nghệ TT 10A6(2), 10A8(2)
Nghề_PT 11A5(3), 11A6(3)
Lê Duy Tuấn Sinh hoạt 10A2(1) 15 15
Sinh học 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 10A1(2), 10A2(2)
Nghề_PT 11A7(3), 11A8(3)
Nguyễn Thành Sinh học 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 10A8(2), 10A9(2) 16 16
Nguyễn Văn Tiến QPAN 12A1(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2) 22 22
Bóng dá BĐ1(2), BĐ3(2), BĐ4(2)
Nguyễn Quốc Đạt Sinh hoạt 12A7(1) 15 15
Thể dục 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A8(2)
QPAN 12A2(2), 12A7(2)
Nguyễn Quang Ly Sinh hoạt 10A9(1) 15 15
QPAN 11A1(2), 11A3(2), 11A5(2), 11A6(2)
Bóng chuyền BC1(2), BC2(2), BC3(2)
Phạm Thành Long QPAN 11A2(2), 11A4(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2) 18 18
Bóng dá BĐ2(2)
Bóng rổ BR1(2), BR2(2)
Nguyễn Thanh Bình Sinh hoạt 11A9(1) 21 21
Thể dục 11A2(2), 11A9(2)
QPAN BĐ1(2), BĐ3(2), BĐ4(2), BC1(2), BC2(2), BC3(2), BR1(2), BR2(2)
Huỳnh Minh Sa Sinh hoạt 10A4(1) 15 15
Thể dục 12A2(2), 12A4(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A10(2)
QPAN BĐ2(2)
Nguyễn Đình Vũ Sinh hoạt 10A6(1) 15 15
Thể dục 12A1(2), 12A3(2), 12A5(2), 12A9(2), 11A4(2), 11A7(2), 11A10(2)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 10.0 on 09-09-2022

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net