Trường : Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng
TKB HKII: MÃ 03
TKB có tác dụng từ: 19/01/2026
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
| Ngày | Tiết | 10A1 | 10A2 | 10A3 | 10A4 | 10A5 | 10A6 | 10A7 | 11A1 | 11A2 | 11A3 | 11A4 | 11A5 | 11A6 | 11A7 | 11A8 | 11A9 | 11A10 | 11B1(GDTX) | 11B2(GDTX) | 12A1 | 12A2 | 12A3 | 12A4 | 12A5 | 12A6 | 12A7 | 12A8 | 12A9 | 12B1(GDTX) |
| Thứ hai | Tiết 1 | Địa Lí - An-Địa | Toán - Kim Sơn | Ngữ văn - Huyền (V) | Toán - Lý | Tin học - Dưỡng | Nội dung giáo dục của địa phương - Tâm-MT | Ngữ văn - Hương-Văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Phượng_Địa | Toán - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Công nghệ - Huấn |
| Tiết 2 | Toán - PHT_Nguyên | Toán - Kim Sơn | Ngữ văn - Huyền (V) | Vật lí - Lệ | Tin học - Dưỡng | Công nghệ - Nguyệt-Sinh | Ngữ văn - Hương-Văn | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | Giáo dục thể chất - Sa | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | Giáo dục thể chất - Vũ-TD | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Dung | Toán - Thư | Giáo dục thể chất - Tiến | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Thái-KTPL | - | Địa Lí - Phượng_Địa | Nội dung giáo dục của địa phương - Tâm-MT | |
| Tiết 3 | Toán - PHT_Nguyên | Vật lí - Danh | Lịch Sử - Linh_Sử | Vật lí - Lệ | Công nghệ - Nguyệt-Sinh | Mỹ thuật - Tâm-MT | Địa Lí - An-Địa | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | Giáo dục thể chất - Sa | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | Giáo dục thể chất - Vũ-TD | - | Ngữ văn - Huyền (V) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Dung | Giáo dục thể chất - Tiến | - | Toán - Lý | - | - | Ngữ văn - Hanh_Văn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Thái-KTPL | - | Địa Lí - Phượng_Địa | Vật lí - Huấn | |
| Tiết 4 | Hóa học - Lĩnh | Sinh học - Nguyệt-Sinh | Công nghệ - Huấn | Ngữ văn - Liên | Nội dung giáo dục của địa phương - Tâm-MT | Địa Lí - An-Địa | Lịch Sử - Linh_Sử | - | Giáo dục thể chất - Binh | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | - | Giáo dục thể chất - Vũ-TD | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | Ngữ văn - Huyền (V) | Địa Lí - Phượng_Địa | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Toán - Thư | Toán - Lý | Vật lí - Thạnh | - | Ngữ văn - Hanh_Văn | Toán - Nghiệp | - | - | Lịch Sử - Chiến _Sử | |
| Tiết 5 | Sinh hoat dưới cờ - Lĩnh | Sinh hoat dưới cờ - Danh | Sinh hoat dưới cờ - Linh_Sử | Sinh hoat dưới cờ - Liên | Sinh hoat dưới cờ - Huấn | Sinh hoat dưới cờ - Tiến | Sinh hoat dưới cờ - Sa | - | Giáo dục thể chất - Binh | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | - | Giáo dục thể chất - Vũ-TD | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | Sinh hoat dưới cờ - Huyền (V) | Sinh hoat dưới cờ - Hanh_Văn | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Toán - Thư | - | Vật lí - Thạnh | - | - | Toán - Nghiệp | - | - | Sinh hoat dưới cờ - Chiến _Sử | |
| Thứ ba | Tiết 1 | Ngữ văn - Hiền | Toán - Kim Sơn | Ngữ văn - Huyền (V) | Ngữ văn - Liên | Vật lí - Huấn | Lịch Sử - Linh_Sử | Tin học - Nguyệt _Tin | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Lệ | Toán - Thư | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Toán - Lý |
| Tiết 2 | Ngữ văn - Hiền | Toán - Kim Sơn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhi | Ngữ văn - Liên | Vật lí - Huấn | Công nghệ - Nguyệt-Sinh | Tin học - Nguyệt _Tin | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Linh_Sử | Toán - Thư | Ngữ văn - Đoan | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Giáo dục thể chất - Quang Ly | - | Ngữ văn - Huyền (V) | Địa Lí - Hoài | - | - | Toán - Huyền (T) | Toán - Lý | |
| Tiết 3 | Vật lí - Mãn | Công nghệ - Nguyệt-Sinh | Địa Lí - Phượng_Địa | Công nghệ - Lệ | Toán - Hà | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhi | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Linh_Sử | Vật lí - H Nhân | Ngữ văn - Đoan | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Giáo dục thể chất - Quang Ly | Toán - Kim Sơn | Ngữ văn - Huyền (V) | Địa Lí - Hoài | Lịch Sử - Mùi | Toán - Lý | Toán - Huyền (T) | Vật lí - Huấn | |
| Tiết 4 | Vật lí - Mãn | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Toán - Duyên-Toán | Vật lí - Lệ | Toán - Hà | Toán - Hiệp | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | - | - | Giáo dục thể chất - Long | - | - | - | - | - | - | - | Địa Lí - Phượng_Địa | Công nghệ - H Nhân | - | Giáo dục thể chất - Quang Ly | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Toán - Kim Sơn | - | Toán - Huyền (T) | Lịch Sử - Mùi | Toán - Lý | Ngữ văn - Hanh_Văn | Địa Lí - Hoài | |
| Tiết 5 | Sinh học - Nguyệt-Sinh | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Toán - Duyên-Toán | Lịch Sử - Linh_Sử | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Toán - Hiệp | Toán - Hà | - | - | Giáo dục thể chất - Long | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Quang Ly | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | - | - | Toán - Huyền (T) | - | - | Ngữ văn - Hanh_Văn | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Mùi | |
| Thứ tư | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Hóa học - Thảo | Công nghệ - Huấn | Toán - Lý | Hóa học - Tiếp | Ngữ văn - Hương-Văn | Công nghệ - Tuấn-Sinh | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Vật lí - Lệ | Ngữ văn - Hanh_Văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Huyền (V) |
| Tiết 2 | Toán - PHT_Nguyên | Nội dung giáo dục của địa phương - Mãn | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Công nghệ - Lệ | Công nghệ - Nguyệt-Sinh | Ngữ văn - Hương-Văn | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sa | - | - | - | - | Toán - Nga | Ngữ văn - Hanh_Văn | Hóa học - Thảo | - | - | Hóa học - Tiếp | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | - | Ngữ văn - Huyền (V) | - | Giáo dục thể chất - Tiến | Công nghệ - Huấn | |
| Tiết 3 | Toán - PHT_Nguyên | Công nghệ - Nguyệt-Sinh | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Nội dung giáo dục của địa phương - Mãn | Ngữ văn - Hiền | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhi | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Sa | - | - | - | - | Toán - Nga | Lịch Sử - Linh_Sử | Hóa học - Thảo | - | - | Hóa học - Tiếp | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | - | Ngữ văn - Huyền (V) | Địa Lí - Hoài | Giáo dục thể chất - Tiến | Toán - Lý | |
| Tiết 4 | Vật lí - Mãn | Ngữ văn - Huyền (V) | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhi | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Ngữ văn - Hiền | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Toán - Hà | - | - | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | - | - | Công nghệ - Lệ | Lịch Sử - Linh_Sử | Toán - Nga | Vật lí - Thạnh | - | - | Giáo dục thể chất - Tiến | - | - | Địa Lí - Hoài | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Toán - Lý | |
| Tiết 5 | Sinh học - Nguyệt-Sinh | Ngữ văn - Huyền (V) | Toán - Duyên-Toán | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Lịch Sử - Linh_Sử | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Toán - Hà | - | - | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | - | - | - | - | Toán - Nga | Vật lí - Thạnh | - | - | Giáo dục thể chất - Tiến | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Địa Lí - Hoài | |
| Thứ năm | Tiết 1 | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Hóa học - Thảo | Địa Lí - Phượng_Địa | Toán - Lý | Hóa học - Tiếp | Lịch Sử - Linh_Sử | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhi | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Ngữ văn - Huyền (V) | Vật lí - H Nhân | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Chiến _Sử |
| Tiết 2 | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Hóa học - Lợi | Toán - Lý | Lịch Sử - Linh_Sử | Địa Lí - An-Địa | Ngữ văn - Hương-Văn | Giáo dục thể chất - Binh | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long | Ngữ văn - Huyền (V) | Công nghệ - H Nhân | Vật lí - PHT_Tuan | - | Hóa học - Phong_Hóa | - | Hóa học - Thảo | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Giáo dục thể chất - Sa | Lịch Sử - Mùi | - | Lịch Sử - Chiến _Sử | |
| Tiết 3 | Nội dung giáo dục của địa phương - Mãn | Lịch Sử - Hậu | Hóa học - Lợi | Lịch Sử - Linh_Sử | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Nhi | Ngữ văn - Hương-Văn | Giáo dục thể chất - Binh | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Long | Toán - Nga | Địa Lí - Phượng_Địa | Vật lí - PHT_Tuan | Hóa học - Tiếp | Hóa học - Phong_Hóa | Ngữ văn - Hiền | Hóa học - Thảo | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Giáo dục thể chất - Sa | Lịch Sử - Mùi | Lịch Sử - Chiến _Sử | Toán - Lý | |
| Tiết 4 | Lịch Sử - Hậu | Sinh học - Nguyệt-Sinh | Nội dung giáo dục của địa phương - Mãn | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Ngoại ngữ - Thu Hà_T Anh | Ngữ văn - Hương-Văn | Địa Lí - An-Địa | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | - | - | Giáo dục thể chất - Binh | - | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | Toán - Nga | Lịch Sử - Linh_Sử | - | Hóa học - Tiếp | - | Ngữ văn - Hiền | Lịch Sử - Mùi | Giáo dục thể chất - Sa | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Ngữ văn - Xuân Chiến | Lịch Sử - Chiến _Sử | Ngữ văn - Huyền (V) | |
| Tiết 5 | Địa Lí - An-Địa | Sinh học - Nguyệt-Sinh | Ngoại ngữ - Phượng-NN | Hóa học - Lợi | Ngữ văn - Hiền | Ngữ văn - Hương-Văn | Lịch Sử - Linh_Sử | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Long | - | - | - | Giáo dục thể chất - Binh | - | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Mùi | Giáo dục thể chất - Sa | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Ngữ văn - Xuân Chiến | - | Ngữ văn - Huyền (V) | |
| Thứ sáu | Tiết 1 | Ngữ văn - Hiền | Ngữ văn - Huyền (V) | Toán - Duyên-Toán | Tin học - Trường | Vật lí - Huấn | Toán - Hiệp | Toán - Hà | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Lịch Sử - Linh_Sử | Ngữ văn - Hanh_Văn | - | - | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Mùi |
| Tiết 2 | Hóa học - Lĩnh | Lịch Sử - Hậu | Hóa học - Lợi | Tin học - Trường | Toán - Hà | Toán - Hiệp | Nội dung giáo dục của địa phương - Tâm-MT | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Binh | - | - | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Dung | Ngữ văn - Hanh_Văn | - | - | Ngữ văn - Hiền | Giáo dục thể chất - Quang Ly | Vật lí - Huấn | Lịch Sử - Mùi | Địa Lí - Phượng_Địa | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | - | Ngữ văn - Huyền (V) | |
| Tiết 3 | Lịch Sử - Hậu | Vật lí - Danh | Lịch Sử - Linh_Sử | Hóa học - Lợi | Toán - Hà | Mỹ thuật - Tâm-MT | Công nghệ - Tuấn-Sinh | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục thể chất - Binh | - | - | Công nghệ - Lệ | Giáo dục kinh tế và pháp luật - Dung | - | Ngữ văn - Đoan | Ngữ văn - Hiền | Giáo dục thể chất - Quang Ly | Vật lí - Huấn | Lịch Sử - Mùi | Địa Lí - Phượng_Địa | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | - | Ngữ văn - Huyền (V) | |
| Tiết 4 | Sinh hoat chu de (TN) - Lĩnh | Sinh hoat chu de (TN) - Danh | Sinh hoat chu de (TN) - Linh_Sử | Sinh hoat chu de (TN) - Liên | Sinh hoat chu de (TN) - Huấn | Sinh hoat chu de (TN) - Tiến | Sinh hoat chu de (TN) - Sa | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | Sinh hoat chu de (TN) - Huyền (V) | Sinh hoat chu de (TN) - Hanh_Văn | - | Ngữ văn - Đoan | Vật lí - Lệ | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Toán - Nghiệp | - | - | Giáo dục thể chất - Long | - | Sinh hoat chu de (TN) - Chiến _Sử | |
| Tiết 5 | SHL - Lĩnh | SHL - Danh | SHL - Linh_Sử | SHL - Liên | SHL - Huấn | SHL - Tiến | SHL - Sa | - | - | - | - | - | - | - | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Quang Ly | - | - | SHL - Huyền (V) | SHL - Hanh_Văn | - | - | Vật lí - Lệ | Giáo dục Quốc phòng An ninh - Đạt | Toán - Nghiệp | - | - | Giáo dục thể chất - Long | - | SHL - Chiến _Sử | |
| Thứ bảy | Tiết 1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Tiết 2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| Tiết 5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |